Phone (28)3896.8699 | 0972924961

Thiếc, Chì Hàn (70)

List product List gallery

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Pb0.7 30G

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 30g, 2% Flux

50,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Pb0.7 30G

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=1.0mm, 500g, 2.0% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 500g, 2.0% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 500g, 2.0% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=1.0mm, 800g, 2.0% Flux

599,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 800g, 2.0% Flux

599,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 800g, 2.0% Flux

599,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 500G

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=1.0mm, 500g, 2.0% Flux

199,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 500G

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 500G

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 500g, 2.0% Flux

199,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 500G

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 800G

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=1.0mm, 800g, 2.0% Flux

299,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 800G

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 800g, 2.0% Flux

299,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 800G

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 800g, 2.0% Flux

299,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 800G

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 500g, 2.2% Flux

530,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 250g, 2.2% Flux

275,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 100G

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 100g, 2.2% Flux

99,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 100G

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.3mm, 250g, 2.2% Flux

185,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 7 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 16G Á Châu

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6-0.8mm, 12g, 2.2% Flux

10,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 32 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 16G Á Châu

Thiếc Hàn 0.8 Sn40 Pb60 10G Á Châu

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8-1.1mm, 10g, 2.2% Flux

5,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 37 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn40 Pb60 10G Á Châu

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 100G

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 100g, 2.2% Flux

109,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 14 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 100G

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7 500G

Sn99 Ag0.3 Cu0.7, hạt thiếc: 20~45um, nhiệt độ nóng chảy 227℃

539,000 đ/Hũ(500g)

Hết hàng

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7 500G

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 75G Elecall

Nhiệt độ nóng chảy: 227°C, D=0.8mm, 75g, 2.2% Flux

119,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 17 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 75G Elecall

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

529,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 7 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 800g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G

Đầu Tiêm 1.04mm

Đường kính 1.04mm, Màu Xanh Nhạt

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 108 Cái

Đầu Tiêm 1.04mm

Đầu Tiêm 0.5mm

Đường kính 0.5mm, Màu Cam

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 269 Cái

Đầu Tiêm 0.5mm

Đầu Tiêm 0.72mm

Đường kính 0.72mm, Màu Đen

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 149 Cái

Đầu Tiêm 0.72mm

Đầu Tiêm 0.56mm

Đường kính 0.56mm, Màu Tím

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 271 Cái

Đầu Tiêm 0.56mm

Đầu Tiêm 0.6mm

Đường kính 0.6mm, Màu Xanh Dương

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 267 Cái

Đầu Tiêm 0.6mm

Đầu Tiêm 0.8mm

Đường kính 0.8mm, Màu Xanh Lá

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 243 Cái

Đầu Tiêm 0.8mm

Đầu Tiêm 0.45mm

Đường kính 0.45mm, Màu nâu

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 207 Cái

Đầu Tiêm 0.45mm

Đầu Tiêm 0.9mm

Đường kính 0.9mm, Màu Olive

1,000 đ/Cái

Hàng còn: 247 Cái

Đầu Tiêm 0.9mm

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 250g, 2.2% Flux

185,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 6 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 75G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183-190°C, D=0.3mm, 75g, 2.2% Flux

35,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 7 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 75G Pengfa

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 100g, 2.2% Flux

47,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 9 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183-190°C, D=0.8mm, 100g, 2.2% Flux

48,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 15 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.3mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 15 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 150G Kaisi
Live support