Thiếc, Chì Hàn (50)

List product List gallery

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 500g, 2.2% Flux

379,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 500G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 500g, 2.0% Flux

199,000 đ/Cái

Hàng còn: 1 Cái

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 500G TXY

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Pb0.7 30G LF

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 30g, 2% Flux

50,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Pb0.7 30G LF

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=1.0mm, 500g, 2.0% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 500g, 2.0% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 500g, 2.0% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=1.0mm, 800g, 2.0% Flux

599,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 800g, 2.0% Flux

599,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 800g, 2.0% Flux

599,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 500G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=1.0mm, 500g, 2.0% Flux

199,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 500G TXY

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 500G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 500g, 2.0% Flux

199,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 500G TXY

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 800G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=1.0mm, 800g, 2.0% Flux

299,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 800G TXY

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 800g, 2.0% Flux

299,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G TXY

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 800G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 800g, 2.0% Flux

299,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 800G TXY

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 500g, 2.2% Flux

530,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 250g, 2.2% Flux

275,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 100G LF

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 100g, 2.2% Flux

109,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 20 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 100G LF

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.3mm, 250g, 2.2% Flux

185,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 12 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 16G Á Châu

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6-0.8mm, 12g, 2.2% Flux

10,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 39 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 16G Á Châu

Thiếc Hàn 0.8 Sn40 Pb60 10G Á Châu

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8-1.1mm, 10g, 2.2% Flux

5,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 11 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn40 Pb60 10G Á Châu

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 100G LF

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 100g, 2.2% Flux

109,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 20 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 100G LF

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 75G Elecall

Nhiệt độ nóng chảy: 227°C, D=0.8mm, 75g, 2.2% Flux

119,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 75G Elecall

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G SYT

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

529,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G SYT

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G SYT

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 800g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G SYT

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 250g, 2.2% Flux

185,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 9 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 75G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183-190°C, D=0.3mm, 75g, 2.2% Flux

35,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 7 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 75G Pengfa

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 100g, 2.2% Flux

47,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 10 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183-190°C, D=0.8mm, 100g, 2.2% Flux

48,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 23 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.3mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 250g, 2.2% Flux

185,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 500g, 2.2% Flux

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Thiếc Hàn 1.0 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=1.0mm, 500g, 2.2% Flux

379,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 450G Telecore Plus

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 450g, 1.2% Flux

229,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 450G Telecore Plus

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G Telecore Plus

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 800g, 1.2% Flux

409,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G Telecore Plus

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 500G WiT

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D= 0.6mm, 500g, 2% Flux

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 500G WiT
Chat