Phone

(28)3896.8699-0972924961

Sản phẩm mới
Khớp Nối Dây Điện Thoại K3
Đường kính lõi dây: 0.4-0.9mm
0 đ/Cái
Khớp Nối Dây Điện Thoại K2
Đường kính lõi dây: 0.4-0.9mm
1,500 đ/Cái
HS-T5 Khớp Nối Dây 22-16AWG
10A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 22-16AWG 0.5-1.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T4 Khớp Nối Dây 16-14AWG
15A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 16-14AWG 1.5-2.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T3 Khớp Nối Dây 12-10AWG
23A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 12-10AWG 2.5-6mm2
2,000 đ/Cái
HS-T2 Khớp Nối Dây 18-14AWG
15A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 18-14AWG 0.75-2.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T1 Khớp Nối Dây 22-18AWG
10A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 22-18AWG 0.3-1.0mm2
2,000 đ/Cái
T4-104 Khớp Nối Dây
15A 250V, dây chính: 4-6mm2, dây tách: 2.5-4mm2
11,000 đ/Cái
Phản hồi mới
TAJB107M010RNJ

TAJB107M010RNJ

CAP TANT 100UF 10V 20% 1210

Nhà sản xuất: AVX

Hết hàng

Số lượng mua

0 Phản hồi 2445 lượt xem ROHS

Bảng giá

Số lượng
(Cái)
Đơn giá(VND)
1
2,500
50
2,300
100
2,100
200
1,900

Manufacturer

AVX Corporation

Manufacturer Part Number

TAJB107M010RNJ

Description

CAP TANT 100UF 10V 20% 1210

Lead Free Status / RoHS Status

Lead free / RoHS Compliant

Standard Package

2,000

Category

Capacitors

Family

Tantalum Capacitors

Series

TAJ

Capacitance

100µF

Voltage - Rated

10V

Tolerance

±20%

ESR (Equivalent Series Resistance)

1.4 Ohm

Type

Molded

Operating Temperature

-55°C ~ 125°C

Mounting Type

Surface Mount

Package / Case

1210 (3528 Metric)

Size / Dimension

0.138" L x 0.110" W (3.50mm x 2.80mm)

Height - Seated (Max)

0.083" (2.10mm)

Lead Spacing

-

Manufacturer Size Code

B

Features

General Purpose

Packaging

Tape & Reel (TR)

Other Names

478-5801-2
TAJB107M010R
TAJB107M010R-ND
TAJB107M010RNJ-ND

Phản hồi(0)

mtsUXw  

Hãy Đăng Nhập hoặc Đăng ký để chia sẻ.
Đang tải...
Sản phẩm nổi bật
Thegioiic live support