Phone

(28)3896.8699-0972924961

Sản phẩm mới
Khớp Nối Dây Điện Thoại K3
Đường kính lõi dây: 0.4-0.9mm
0 đ/Cái
Khớp Nối Dây Điện Thoại K2
Đường kính lõi dây: 0.4-0.9mm
1,500 đ/Cái
HS-T5 Khớp Nối Dây 22-16AWG
10A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 22-16AWG 0.5-1.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T4 Khớp Nối Dây 16-14AWG
15A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 16-14AWG 1.5-2.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T3 Khớp Nối Dây 12-10AWG
23A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 12-10AWG 2.5-6mm2
2,000 đ/Cái
HS-T2 Khớp Nối Dây 18-14AWG
15A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 18-14AWG 0.75-2.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T1 Khớp Nối Dây 22-18AWG
10A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 22-18AWG 0.3-1.0mm2
2,000 đ/Cái
T4-104 Khớp Nối Dây
15A 250V, dây chính: 4-6mm2, dây tách: 2.5-4mm2
11,000 đ/Cái
Phản hồi mới
SIM900D

SIM900D

Quad-Band 850/900/1800/1900Mhz

Nhà sản xuất: Simcom

Còn: 17 Cái

Số lượng mua

0 Phản hồi 2527 lượt xem ROHS

Bảng giá

Số lượng
(Cái)
Đơn giá(VND)
1
340,000
5
330,000
20
310,000
50
299,000

SIMCom trình bày một module không dây nhỏ gọn và đáng tin cậy-SIM900D. Đây là một môđun GSM/GPRS Quad-band hoàn chỉnh trong loại SMT và được thiết kế với một bộ xử lý chip đơn cực mạnh kết hợp lõi AMR926EJ-S, cho phép bạn tận dụng các kích thước nhỏ và các giải pháp hiệu quả về chi phí. Hơn nữa, SIM900D có thể tương thích với SIM340DZ.

 Với một giao diện tiêu chuẩn công nghiệp, SIM900D mang lại hiệu suất GSM / GPRS 850/900/1800/1900MHz cho thoại, SMS, dữ liệu và Fax trong một yếu tố hình thức nhỏ và với mức tiêu thụ năng lượng thấp. Với cấu hình nhỏ xíu 33mm x 33mm x 3mm, SIM900D có thể phù hợp với hầu hết các yêu cầu về không gian trong các ứng dụng M2M của bạn, đặc biệt đối với những nhu cầu thiết kế mỏng và nhỏ gọn.

 Các tính năng chung
* Quad-Band 850/900/1800/1900 MHz
* GPRS khe cắm nhiều lớp 10/8
* Trạm điện thoại di động GPRS B
* Tuân thủ GSM giai đoạn 2/2 +
 - Loại 4 (2 W @ 850/900 MHz)
 - Loại 1 (1 W @ 1800 / 1900MHz)
* Kích thước: 33 * 33 * 3mm

* Trọng lượng: 6,2g
* Điều khiển qua các lệnh AT (GSM 07.07, 07.05 và SIMCOM tăng cường các lệnh AT)
Bộ công cụ ứng dụng SIM
* Cung cấp điện áp khoảng: 3.2 ... 4.8V
* Tiêu thụ điện năng thấp: 1.0mA (chế độ nghỉ)
* Nhiệt độ hoạt động: -40 ° C đến + 85 ° C

6Pin, loại Open-Lock
3.900 đ /Cái
Còn: 19 Cái
6Pin, SMT SIM socket
3.900 đ /Cái
Còn: 430 Cái
6Pin, loại Push-Push
9.900 đ /Cái
Tần số: 1575.42Mhz, size: 25x25x4mm
59.000 đ /Cái
Còn: 85 Cái
Tần số: 1575.42Mhz, size: 19x19x4mm
59.000 đ /Cái
Còn: 98 Cái
Tần số: 1575.42Mhz, size: 25x25x4mm
65.000 đ /Cái
Tần số: 1575.42±1MHz; FM/AM Antenna: 520~1629KHz, 76~108MHz
285.000 đ /Cái
Tần số: 1575.42±1Mhz; band width: CF±5Mhz
285.000 đ /Cái
Còn: 9 Cái
Tần số: 1575.42±1MHz
250.000 đ /Cái
Tần số: 1575.42±1MHz, band width: CF±5MHz
169.000 đ /Cái
Tần số: 824~960/1710~2170 Mhz, 2dBi
45.000 đ /Cái
Còn: 160 Cái
Tần số: 1575.42±1MHz; band width: CF±5MHz, Jinchang
87.000 đ /Cái
Còn: 365 Cái
Tần số: 1575.42±1MHz, band width: CF±5MHz
149.000 đ /Cái
Tần số: 824~960/1710~2170 Mhz, 2dBi
36.000 đ /Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 2.5dBi
25.000 đ /Cái
Còn: 435 Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 2.5dBi
25.000 đ /Cái
Còn: 287 Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 2.5dBi
20.000 đ /Cái
Còn: 460 Cái
Tần số: 1575.42±1MHz; band width: CF±5MHz
69.000 đ /Cái
Còn: 237 Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 3.5dBi, size: D=10mm, L:110mm
24.000 đ /Cái
Còn: 199 Cái
Vuông góc 90 độ, 11 răng, dài 17mm, mạ vàng
8.900 đ /Cái
Còn: 30 Cái
Vuông góc 90 độ, 13 răng, dài 20mm, mạ vàng
9.900 đ /Cái
Còn: 783 Cái
13 răng, dài 20mm, mạ vàng
12.900 đ /Cái
Còn: 308 Cái
Vuông góc 90 độ, dài 23mm, mạ vàng
10.900 đ /Cái
Còn: 516 Cái
DIODE TVS 5.0V 400W UNI 5% SMA
1.500 đ /Cái
Còn: 1117 Cái
DIODE TVS 18V 400W UNI 5% SMA
7.000 đ /Cái
Còn: 1617 Cái
Dài 13.5mm, mạ vàng
7.000 đ /Cái
Còn: 86 Cái
Dài 18mm, mạ vàng
9.000 đ /Cái
Còn: 1066 Cái
Vuông góc 90 độ, dài 15mm, mạ vàng
7.000 đ /Cái
Còn: 80 Cái
P/N: 1.13IPEX-FM-SMA, Female SMA to 1.13Ipex, tần số 6.0GHz
15.500 đ /Sợi
Còn: 241 Sợi
Phản hồi(0)

WfPPOs  

Hãy Đăng Nhập hoặc Đăng ký để chia sẻ.
Đang tải...
Sản phẩm nổi bật
Thegioiic live support