Phone

(28)3896.8699-0972924961

Sản phẩm mới
Khớp Nối Dây Điện Thoại K3
Đường kính lõi dây: 0.4-0.9mm
0 đ/Cái
Khớp Nối Dây Điện Thoại K2
Đường kính lõi dây: 0.4-0.9mm
1,500 đ/Cái
HS-T5 Khớp Nối Dây 22-16AWG
10A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 22-16AWG 0.5-1.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T4 Khớp Nối Dây 16-14AWG
15A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 16-14AWG 1.5-2.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T3 Khớp Nối Dây 12-10AWG
23A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 12-10AWG 2.5-6mm2
2,000 đ/Cái
HS-T2 Khớp Nối Dây 18-14AWG
15A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 18-14AWG 0.75-2.5mm2
2,000 đ/Cái
HS-T1 Khớp Nối Dây 22-18AWG
10A, vật liệu đồng, tiết diện dây: 22-18AWG 0.3-1.0mm2
2,000 đ/Cái
T4-104 Khớp Nối Dây
15A 250V, dây chính: 4-6mm2, dây tách: 2.5-4mm2
11,000 đ/Cái
Phản hồi mới
SIM5216 WCDMA HSxPA Module

SIM5216 WCDMA HSxPA Module

Dual-Band UMTS/HSDPA 900/2100MHz

Nhà sản xuất: Simcom

Hết hàng

Số lượng mua

0 Phản hồi 2238 lượt xem

Bảng giá

Số lượng
(Cái)
Đơn giá(VND)
1
790,000
5
780,000
10
770,000
20
760,000
The SIM5216 series is Multi-Band HSDPA/WCDMA/GSM/GPRS/EDGE module solution which supports HSDPA up to 3.6Mbps for downlink data transfer.
 
With abundant application capability like embedded LUA script, TCP/UDP/FTP/HTTP/SMTP/POP3 and MMS, the module provides much flexibility and ease of integration for customer’s application.  Its unique camera/video call feature shall add value to security solutions. It is ideal for a wide range of products including AMR, Gateway, Telematics, Tracking solution, Security solution and much more.
 
General features 
* SIM5216A:Dual-Band UMTS/HSDPA 850/1900MHz   
                    Quad-Band GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900MHz
* SIM5216E:Dual-Band UMTS/HSDPA 900/2100MHz 
                     Tri-Band GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800MHz
* GPRS multi-slot class 12
* EDGE multi-slot Class 12
* WCDMA 3GPP release 5
* Output power
                     - UMTS 1900/850: 0.25W (for SIM5216A)
                     - UMTS 2100/900: 0.25W (for SIM5216E)
                     - GSM850/GSM900: 2W
                     - DCS1800: 1W
                     - PCS1900: 1W (for SIM5216A)
* Control Via AT Commands
* Supply voltage range: 3.3V~ 4.2V
* Operation temperature: -30 ℃ to +80 ℃
* Dimension:  36mm × 26mm × 4.7mm 
* Weight: 7g
 
Support embedded Script Language 
* LUA Script Language
 
Specifications  for  Data transfer
* HSDPA - Max.3.6Mbps(DL)
* WCDMA - Max.384Kbps(DL), Max.384Kbps(UL)
* EDGE Class - Max. 236.8Kbps(DL),Max.118Kbps(UL)
* GPRS - Max. 85.6Kbps(DL), Max.42.8Kbps(UL)
* CSD - GSM data rate 14.4Kbps
- WCDMA data rate 57.6Kbps
 
Specifications for SMS
* Point to point MO and MT
* Text and PDU mode
 
Specifications for CSD
* Support in GSM and WCDMA
 
Specifications for Network Identity and Time zone (NITZ) 
* Support in GSM and WCDMA
 
Specifications for video call
* DTMF on H245
* Support standard WCDMA  64kbps(CS) Video call
 
Other features
* USB Driver for Microsoft Windows 2000/XP/Vista
* USB Driver for Linux 2.6.16 
* Firmware update via USB
* MMS
* TCP/IP
* FTP/HTTP/SMTP/POP3
* FOTA
* USB Audio
 
Interfaces
* USB2.0
* UART
* USIM card
* ADC
* Digital Camera
* GPIO
* I2C
1.27mm, 60(2x30) chân, loại SMD
9.000 đ /Cái
Còn: 1164 Cái
1.27mm, 60(2x30) chân, loại SMD
7.900 đ /Cái
Còn: 451 Cái
Vuông góc 90 độ, dài 15mm, mạ vàng
7.000 đ /Cái
Còn: 80 Cái
Dài 18mm, mạ vàng
9.000 đ /Cái
Còn: 1066 Cái
Dài 13.5mm, mạ vàng
7.000 đ /Cái
Còn: 86 Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 3.5dBi, size: D=10mm, L:110mm
24.000 đ /Cái
Còn: 199 Cái
Tần số: 1575.42±1MHz; band width: CF±5MHz
69.000 đ /Cái
Còn: 237 Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 2.5dBi
20.000 đ /Cái
Còn: 460 Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 2.5dBi
25.000 đ /Cái
Còn: 287 Cái
Tần số: 890~960, 1,710~1,990 Mhz, 2.5dBi
25.000 đ /Cái
Còn: 435 Cái
Tần số: 824~960/1710~2170 Mhz, 2dBi
36.000 đ /Cái
Tần số: 1575.42±1MHz, band width: CF±5MHz
149.000 đ /Cái
P/N: 1.13IPEX-FM-SMA, Female SMA to 1.13Ipex, tần số 6.0GHz
15.500 đ /Sợi
Còn: 241 Sợi
Phản hồi(0)

7ATzen  

Hãy Đăng Nhập hoặc Đăng ký để chia sẻ.
Đang tải...
Sản phẩm nổi bật
Thegioiic live support