Phone

(28)3896.8699-0972924961

Sản phẩm mới
CP2102 Mạch Chuyển Đổi USB To UART
Nguồn: 3.3-5VDC, hỗ trợ: Windows 98/Me/2000/XP/7, size: 26.5x15.6mm
50,000 đ/Cái
Bộ Kit Học Tập Arduino UNO R3
Bộ kit mở rộng sử dụng Arduino UNO R3 và một số module khác
420,000 đ/Cái
MAX485CSA-CN
IC TXRX RS485/RS422 8-SOIC
4,500 đ/Cái
LCD 3.5Inch Hỗ Trợ Mega2560
Nguồn: 3.3~5VDC, IC: ILI9486/ILI9488, phân giải: 480x320
225,000 đ/Cái
DC1335-L Jack DC Dạng Cong
Kích thước: Din 1.3mm x Dout 3.5mm, nối dây
5,000 đ/Cái
LCD 2.8Inch ILI9325 Cảm Ứng Điện Trở
320*240 TFT, ILI9325, 3~5VDC, 40pins
249,000 đ/Cái
KSC2383YTA
TRANS NPN 160V 1A TO-92L
2,500 đ/Cái
W25Q32FV
IC FLASH 32M SPI 104MHZ 8SOIC
12,000 đ/Cái

Thiếc, Chì Hàn (45)

List product List gallery

99307-0.6-100G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 0.6MM, 100g

120,000 đ/Cái

Hết hàng

99307-0.6-100G Thiếc Hàn

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7

Thành phần Sn99Ag0.3Cu0.7, kích thước hạt 20~45um, 500g, nhiệt độ nóng chảy 227℃

539,000 đ/Hũ(500g)

Hết hàng

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7

0577-0.8-75G Thiếc Hàn Elecall

Thiếc hàn Elecall 0.8mm, 75gram

159,000 đ/Cái

Còn: 16 Cái

0577-0.8-75G Thiếc Hàn Elecall

99307-0.6-800G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, D=0.6mm, 800Gram

520,000 đ/Cái

Còn: 1 Cái

99307-0.6-800G Thiếc Hàn

99307-0.8-800G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, D=0.8mm, 800Gram

520,000 đ/Cuộn

Còn: 2 Cuộn

99307-0.8-800G Thiếc Hàn

6337-0.8-50G Thiếc Hàn Suhante

63SN/37PB, FLUX 2.0%, 086MM, 50Gram

68,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.8-50G Thiếc Hàn Suhante

6040-0.8-250G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.8mm, 250Gram

185,000 đ/Cuộn

Còn: 2 Cuộn

6040-0.8-250G Thiếc Hàn Hirosaki

6337-0.3-75G Thiếc Hàn Pengfa

63Sn/37Pb, D=0.3mm, 75gram, 2.2% Flux

39,000 đ/Cuộn

Còn: 24 Cuộn

6337-0.3-75G Thiếc Hàn Pengfa

6337-0.6-100G Thiếc Hàn Pengfa

63Sn/37Pb, D=0.6mm, 100gram, 2.2% Flux

47,000 đ/Cuộn

Còn: 24 Cuộn

6337-0.6-100G Thiếc Hàn Pengfa

6337-0.8-100G Thiếc Hàn Pengfa

63Sn/37Pb, 0.8mm, 100gram, 2.2% Flux

50,000 đ/Cuộn

Còn: 32 Cuộn

6337-0.8-100G Thiếc Hàn Pengfa

6040-0.3-150G Thiếc Hàn Kaisi

60SN/40Pb, D=0.3mm, 150Gram, 1.2%

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6040-0.3-150G Thiếc Hàn Kaisi

6040-0.5-150G Thiếc Hàn Kaisi

60SN/40Pb, D=0.5mm, 150Gram, 1.2%

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6040-0.5-150G Thiếc Hàn Kaisi

6040-0.6-150G Thiếc Hàn Kaisi

60SN/40Pb, D=0.6mm, 150Gram, 1.2%

85,000 đ/Cuộn

Còn: 4 Cuộn

6040-0.6-150G Thiếc Hàn Kaisi

6040-0.6-250G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.6mm, 250Gram

185,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6040-0.6-250G Thiếc Hàn Hirosaki

6040-0.6-500G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.6mm, 500Gram

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6040-0.6-500G Thiếc Hàn Hirosaki

6040-0.8-500G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.8mm, 500Gram

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6040-0.8-500G Thiếc Hàn Hirosaki

6040-1-500G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=1mm, 500Gram

379,000 đ/Cuộn

Còn: 4 Cuộn

6040-1-500G Thiếc Hàn Hirosaki

6337-0.61-500G Thiếc Hàn Telecore Plus

63Sn/37Pb, D=0.61mm, 500g

279,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.61-500G Thiếc Hàn Telecore Plus

6337-0.81-800G Thiếc Hàn Telecore Plus

63Sn/37Pb, D=0.81mm, 800g

479,000 đ/Cuộn

Còn: 7 Cuộn

6337-0.81-800G Thiếc Hàn Telecore Plus

99307-0.6-500G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 0.6mm, 500G

379,000 đ/Cuộn

Còn: 3 Cuộn

99307-0.6-500G Thiếc Hàn

6337-0.6-500G Thiếc Hàn Wit

Thiếc hàn 63Sn/37Pb, 0.6mm, 500Gram, Japan

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.6-500G Thiếc Hàn Wit

6337-0.6-500G Thiếc Hàn

63SN/37PB, FLUX 2.0%, 0.6MM, 500Gram, Germany

389,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.6-500G Thiếc Hàn

99307-0.6-50G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 0.6MM, 50g

65,000 đ/Cuộn

Còn: 1 Cuộn

99307-0.6-50G Thiếc Hàn

99307-0.8-50G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 0.8MM, 50g

65,000 đ/Cuộn

Còn: 14 Cuộn

99307-0.8-50G Thiếc Hàn

99307-1-50G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 1mm, 50g

65,000 đ/Cuộn

Còn: 27 Cuộn

99307-1-50G Thiếc Hàn

99307-1-800G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, D=1mm, 800Gram

520,000 đ/Cuộn

Còn: 1 Cuộn

99307-1-800G Thiếc Hàn

99307-0.5-75G Thiếc Hàn Elecall

Sn99.3/Cu0.7, 0.5mm, 75g

120,000 đ/Cuộn

Còn: 6 Cuộn

99307-0.5-75G Thiếc Hàn Elecall

SA-06 Thiếc Hàn

Tin - Silver, Tin content: ≥ 95%, 0.6mm, dài 6.5m

59,000 đ/Ống

Hết hàng

SA-06 Thiếc Hàn

6337-0.6-1.5M Thiếc Hàn Á Châu

63SN/37PB, FLUX 2.0%, 0.6MM, 1.5M

16,500 đ/Ống

Còn: 33 Ống

6337-0.6-1.5M Thiếc Hàn Á Châu

SN99-1-15G

Sn99.3, Cu0.7, 1.0MM, 15±2g

50,000 đ/Ống

Hết hàng

SN99-1-15G

63SN37PB-500G Thanh Thiếc

Thanh thiếc 500G, tỷ lệ 63SN/37PB

399,000 đ/Thanh

Hết hàng

63SN37PB-500G Thanh Thiếc

Thiếc Hàn Lỏng 15ML

Dung dịch hàn thiếc nóng chảy, 15ML

50,000 đ/Lọ(15ML)

Còn: 34 Lọ(15ML)

Thiếc Hàn Lỏng 15ML

SP42G Kem Chì Mechanic

SN63, 42Gram

45,000 đ/Lọ

Còn: 20 Lọ

SP42G Kem Chì Mechanic

HH-H-4258 Kem chì Sn42bi58

500g, nhiệt độ nóng chảy 138ºC, bảo quản 0-10ºC

449,000 đ/Hũ(500g)

Hết hàng

HH-H-4258 Kem chì Sn42bi58

WQ80 Kem Chì Mechanic

40gram SN42BI58, nhiệt độ chảy 138ºC

89,000 đ/Ống

Còn: 1 Ống

WQ80 Kem Chì Mechanic

8S005 Kem Chì Proskit

Kem chì 50G Prokit's, Taiwan

60,000 đ/Hũ

Hết hàng

8S005 Kem Chì Proskit

BS-10 Goot Soldering Flux

Nhựa thông lỏng 10gram Goot, Japan, làm bóng đẹp mối hàn

60,000 đ/Hũ

Còn: 33

BS-10 Goot Soldering Flux

NT-40G Nhựa Thông

Nhựa thông cục 40Gram

4,000 đ/Cục

Còn: 305 Cục

NT-40G Nhựa Thông

York-951 Viết Flux

Viết Flux (nhựa thông), Soldering Rosin Flux 10ML

39,000 đ/Cái

Còn: 10 Cái

York-951 Viết Flux

FP-150G Mỡ Hàn Flux

Mỡ hàn PH=7, 150Gram

35,000 đ/Lọ

Còn: 35 Lọ

FP-150G Mỡ Hàn Flux
Thegioiic live support