Phone

(28)3896.8699-0972924961

Sản phẩm mới
PT15-B101 Biến Trở Carbon 100 Ohm Top
100 Ohm, 0.1W, Sai số: ±20%, Side Adjustment Trimmer
0 đ/Cái
PT10-B101 Biến Trở Carbon 100 Ohm Top
100 Ohm, 0.1W, Sai số: ±20%, Side Adjustment Trimmer
8,000 đ/Cái
PT06-B101 Biến Trở Carbon 100 Ohm Top
100 Ohm, 0.1W, Sai số: ±20%, Side Adjustment Trimmer
4,000 đ/Cái
PT06-A101 Biến Trở Carbon 100 Ohm Chỉnh Ngang
100 Ohm, 0.1W, Sai số: ±20%, Side Adjustment Trimmer
5,200 đ/Cái
Mạch Mở Rộng Breakout For MicroBit
21 GPIO, size 70x32mm, pitch 2.54mm
205,000 đ/Cái
DFR0351 Romeo BLE Mini Điều Khiển Động Cơ
Nguồn: 6.5-10VDC, giao tiếp I2C, hỗ trợ Bluetooth HID
999,000 đ/Cái
Mạch FLORA LED Wearable Electronic V3
Mạch led có thể đeo, đường kính: 44mm
348,000 đ/Cái
Mạch Cảm Biến For MicroBit
Nguồn: 3VDC, tương thích microbit
596,000 đ/Cái

Thiếc, Chì Hàn (61)

List product List gallery

Thiếc Hàn 0.5 60Sn 40Pb 500G Asahi

Sn60 40Pb, 0.5mm, 500g, 2.2% Flux

530,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.5 60Sn 40Pb 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 500G Asahi

Sn60 40Pb, 0.6mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 250G Asahi

Sn60 40Pb, 0.8mm, 250g, 2.2% Flux

275,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 250G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 500G Asahi

Sn60 40Pb, 0.8mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 500G Asahi

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 100G

Sn93.3 0.7Pb, 0.8mm, 100g

120,000 đ/Cuộn

Còn: 20 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 100G

Thiếc Hàn 0.3 60Sn 40Pb 250G Hirosaki

Sn60 40Pb, 0.3mm, 250g, 2.0% Flux

185,000 đ/Cuộn

Còn: 18 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 60Sn 40Pb 250G Hirosaki

Thiếc Hàn Á Châu 0.6 63Sn 37Pb 16G

Đường kính: 0.6-0.8mm, 16g, 63Sn 37Pb

11,000 đ/Cuộn

Còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn Á Châu 0.6 63Sn 37Pb 16G

Thiếc Hàn Á Châu 0.8 40Sn 60Pb 12G

Đường kính: 0.8-1.1mm, 12g, 40Sn 60Pb

5,000 đ/Cuộn

Còn: 6 Cuộn

Thiếc Hàn Á Châu 0.8 40Sn 60Pb 12G

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 100G

Sn99.3 0.7Pb, 0.6mm, 100g

120,000 đ/Cái

Còn: 27 Cái

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 100G

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7 500G

Sn99 Ag0.3 Cu0.7, hạt thiếc: 20~45um, nhiệt độ nóng chảy 227℃

539,000 đ/Hũ(500g)

Hết hàng

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7 500G

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 75G Elecall

Sn99.3 0.7Pb, 0.8mm, 75g

119,000 đ/Cái

Còn: 13 Cái

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 75G Elecall

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 800G

93.3Sn 0.7Pb, D=0.6mm, 800g

520,000 đ/Cái

Còn: 11 Cái

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 800G

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 800G

Sn99.3 0.7Pb, 0.8mm, 800g

520,000 đ/Cuộn

Còn: 11 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 800G

Đầu Tiêm 1.04mm

Đường kính 1.04mm, Màu Xanh Nhạt

1,000 đ/Cái

Còn: 226 Cái

Đầu Tiêm 1.04mm

Đầu Tiêm 0.5mm

Đường kính 0.5mm, Màu Cam

1,000 đ/Cái

Còn: 280 Cái

Đầu Tiêm 0.5mm

Đầu Tiêm 0.72mm

Đường kính 0.72mm, Màu Đen

1,000 đ/Cái

Còn: 193 Cái

Đầu Tiêm 0.72mm

Đầu Tiêm 0.56mm

Đường kính 0.56mm, Màu Tím

1,000 đ/Cái

Còn: 293 Cái

Đầu Tiêm 0.56mm

Đầu Tiêm 0.6mm

Đường kính 0.6mm, Màu Xanh Dương

1,000 đ/Cái

Còn: 282 Cái

Đầu Tiêm 0.6mm

Đầu Tiêm 0.8mm

Đường kính 0.8mm, Màu Xanh Lá

1,000 đ/Cái

Còn: 257 Cái

Đầu Tiêm 0.8mm

Đầu Tiêm 0.45mm

Đường kính 0.45mm, Màu nâu

1,000 đ/Cái

Còn: 250 Cái

Đầu Tiêm 0.45mm

Đầu Tiêm 0.9mm

Đường kính 0.9mm, Màu Olive

1,000 đ/Cái

Còn: 270 Cái

Đầu Tiêm 0.9mm

Thiếc Hàn 0.86 63Sn 37Pb 50G Suhante

Sn63 37Pb, 086mm, 50g, 2.0% Flux

68,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.86 63Sn 37Pb 50G Suhante

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 250G Hirosaki

Sn60 40Pb, 0.8mm, 250g, 2.0% Flux

185,000 đ/Cuộn

Còn: 16 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 250G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.3 63Sn 37Pb 75G Pengfa

63Sn 37Pb, D=0.3mm, 75g, 2.2% Flux

35,000 đ/Cuộn

Còn: 17 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 63Sn 37Pb 75G Pengfa

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 100G Pengfa

Sn63 37Pb, 0.6mm, 100g, 2.2% Flux

47,000 đ/Cuộn

Còn: 12 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 100G Pengfa

Thiếc Hàn 0.8 63Sn 37Pb 100G Pengfa

Sn63 37Pb, 0.8mm, 100g, 2.2% Flux

50,000 đ/Cuộn

Còn: 15 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 63Sn 37Pb 100G Pengfa

Thiếc Hàn 0.3 60Sn 40Pb 150G Kaisi

60Sn 40Pb, D=0.3mm, 150g, 1.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.3 60Sn 40Pb 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.5 60Sn 40Pb 150G Kaisi

60Sn 40Pb, D=0.5mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.5 60Sn 40Pb 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 150G Kaisi

Sn60 40Pb, 0.6mm, 150g, 1.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 150G Kaisi

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 250G Hirosaki

Sn60 40Pb, 0.6mm, 250g

185,000 đ/Cuộn

Còn: 18 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 250G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 500G Hirosaki

Sn60 40Pb, 0.6mm, 500g

379,000 đ/Cuộn

Còn: 9 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 60Sn 40Pb 500G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 500G Hirosaki

Sn60 40Pb, 0.8mm, 500g

379,000 đ/Cuộn

Còn: 14 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 60Sn 40Pb 500G Hirosaki

Thiếc Hàn 1.0 60Sn 40Pb 500G Hirosaki

Sn60 40Pb, D=1.0mm, 500g

379,000 đ/Cuộn

Còn: 9 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 60Sn 40Pb 500G Hirosaki

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 500G Telecore Plus

Sn63 37Pb, 0.6mm, 500g

279,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 500G Telecore Plus

Thiếc Hàn 0.8 63Sn 37Pb 800G Telecore Plus

Sn63 37Pb, 0.8mm, 800g

479,000 đ/Cuộn

Còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 63Sn 37Pb 800G Telecore Plus

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 500G

Sn93.3 0.7Pb, 0.6mm, 500g

379,000 đ/Cuộn

Còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 500G

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 500G Wit

Sn63 37Pb, 0.6mm, 500g

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 500G Wit

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 500G Germany

Sn63 37Pb, 0.6mm, 500g, 2.0% Flux

389,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 63Sn 37Pb 500G Germany

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 50G

Sn93.3 0.7Pb, 0.6mm, 50g

65,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 93.3Sn 0.7Pb 50G

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 50G

Sn93.3 0.7Pb, 0.8mm, 50g

65,000 đ/Cuộn

Còn: 6 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 93.3Sn 0.7Pb 50G
Thegioiic live support