Phone

(28)3896.8699-0972924961

Danh Mục Sản Phẩm
Sản phẩm mới
12P-UL2468-24AWG
12Pins, dây bẹ lõi đồng mạ thiếc, 200 m/cuộn
0 đ/Cái
10P-UL2468-24AWG
10Pins, dây bẹ lõi đồng mạ thiếc, 200 m/cuộn
4,100 đ/M
7P-UL2468-24AWG
7Pins, dây bẹ lõi đồng mạ thiếc, 200 m/cuộn
3,800 đ/M
6P-UL2468-24AWG
6Pins, dây bẹ lõi đồng mạ thiếc, 200 m/cuộn
3,700 đ/M
Ultimaker-0.3 Đầu In 3D
Đầu In 3D Lỗ 0.3mm
10,000 đ/Cái
Ultimaker-0.2 Đầu In 3D
Đầu In 3D Lỗ 0.2mm
10,000 đ/Cái
MK8-0.3 Đầu In 3D
Đầu In 3D Lỗ 0.3mm
10,000 đ/Cái
MK8-0.2 Đầu In 3D
Đầu In 3D Lỗ 0.2mm
10,000 đ/Cái

Thiếc, Chì Hàn (44)

List product List gallery

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7

Thành phần Sn99Ag0.3Cu0.7, kích thước hạt 20~45um, 500g, nhiệt độ nóng chảy 227℃

539,000 đ/Hũ(500g)

Hết hàng

Kem Chì Sn99 Ag0.3 Cu0.7

0577-0.8-75G Thiếc Hàn Elecall

Thiếc hàn Elecall 0.8mm, 75gram

159,000 đ/Cái

Còn: 18 Cái

0577-0.8-75G Thiếc Hàn Elecall

99307-0.6-800G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, D=0.6mm, 800Gram

520,000 đ/Cái

Còn: 3 Cái

99307-0.6-800G Thiếc Hàn

99307-0.8-800G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, D=0.8mm, 800Gram

520,000 đ/Cuộn

Còn: 2 Cuộn

99307-0.8-800G Thiếc Hàn

6337-0.8-50G Thiếc Hàn Suhante

63SN/37PB, FLUX 2.0%, 086MM, 50Gram

68,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.8-50G Thiếc Hàn Suhante

6040-0.8-250G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.8mm, 250Gram

185,000 đ/Cuộn

Còn: 4 Cuộn

6040-0.8-250G Thiếc Hàn Hirosaki

6337-0.3-75G Thiếc Hàn Pengfa

63Sn/37Pb, D=0.3mm, 75gram, 2.2% Flux

39,000 đ/Cuộn

Còn: 18 Cuộn

6337-0.3-75G Thiếc Hàn Pengfa

6337-0.6-100G Thiếc Hàn Pengfa

63Sn/37Pb, D=0.6mm, 100gram, 2.2% Flux

47,000 đ/Cuộn

Còn: 42 Cuộn

6337-0.6-100G Thiếc Hàn Pengfa

6337-0.8-100G Thiếc Hàn Pengfa

63Sn/37Pb, 0.8mm, 100gram, 2.2% Flux

50,000 đ/Cuộn

Còn: 43 Cuộn

6337-0.8-100G Thiếc Hàn Pengfa

6040-0.3-150G Thiếc Hàn Kaisi

60SN/40Pb, D=0.3mm, 150Gram, 1.2%

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6040-0.3-150G Thiếc Hàn Kaisi

6040-0.5-150G Thiếc Hàn Kaisi

60SN/40Pb, D=0.5mm, 150Gram, 1.2%

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6040-0.5-150G Thiếc Hàn Kaisi

6040-0.6-150G Thiếc Hàn Kaisi

60SN/40Pb, D=0.6mm, 150Gram, 1.2%

85,000 đ/Cuộn

Còn: 4 Cuộn

6040-0.6-150G Thiếc Hàn Kaisi

6040-0.6-250G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.6mm, 250Gram

185,000 đ/Cuộn

Còn: 3 Cuộn

6040-0.6-250G Thiếc Hàn Hirosaki

6040-0.6-500G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.6mm, 500Gram

379,000 đ/Cuộn

Còn: 1 Cuộn

6040-0.6-500G Thiếc Hàn Hirosaki

6040-0.8-500G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=0.8mm, 500Gram

379,000 đ/Cuộn

Còn: 3 Cuộn

6040-0.8-500G Thiếc Hàn Hirosaki

6040-1-500G Thiếc Hàn Hirosaki

60SN/40Pb, D=1mm, 500Gram

379,000 đ/Cuộn

Còn: 6 Cuộn

6040-1-500G Thiếc Hàn Hirosaki

6337-0.61-500G Thiếc Hàn Telecore Plus

63Sn/37Pb, D=0.61mm, 500g

279,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.61-500G Thiếc Hàn Telecore Plus

6337-0.81-800G Thiếc Hàn Telecore Plus

63Sn/37Pb, D=0.81mm, 800g

479,000 đ/Cuộn

Còn: 5 Cuộn

6337-0.81-800G Thiếc Hàn Telecore Plus

99307-0.6-500G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 0.6mm, 500G

379,000 đ/Cuộn

Còn: 5 Cuộn

99307-0.6-500G Thiếc Hàn

6337-0.6-500G Thiếc Hàn Wit

Thiếc hàn 63Sn/37Pb, 0.6mm, 500Gram, Japan

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.6-500G Thiếc Hàn Wit

6337-0.6-500G Thiếc Hàn

63SN/37PB, FLUX 2.0%, 0.6MM, 500Gram, Germany

389,000 đ/Cuộn

Hết hàng

6337-0.6-500G Thiếc Hàn

99307-0.6-50G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 0.6MM, 50g

65,000 đ/Cuộn

Còn: 5 Cuộn

99307-0.6-50G Thiếc Hàn

99307-0.8-50G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 0.8MM, 50g

65,000 đ/Cuộn

Còn: 21 Cuộn

99307-0.8-50G Thiếc Hàn

99307-1-50G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, 1mm, 50g

65,000 đ/Cuộn

Còn: 29 Cuộn

99307-1-50G Thiếc Hàn

99307-1-800G Thiếc Hàn

Sn99.3/Cu0.7, D=1mm, 800Gram

520,000 đ/Cuộn

Còn: 1 Cuộn

99307-1-800G Thiếc Hàn

99307-0.5-75G Thiếc Hàn Elecall

Sn99.3/Cu0.7, 0.5mm, 75g

120,000 đ/Cuộn

Còn: 10 Cuộn

99307-0.5-75G Thiếc Hàn Elecall

SA-06 Thiếc Hàn

Tin - Silver, Tin content: ≥ 95%, 0.6mm, dài 6.5m

59,000 đ/Ống

Hết hàng

SA-06 Thiếc Hàn

6337-0.6-1.5M Thiếc Hàn Á Châu

63SN/37PB, FLUX 2.0%, 0.6MM, 1.5M

16,500 đ/Ống

Còn: 36 Ống

6337-0.6-1.5M Thiếc Hàn Á Châu

SN99-1-15G

Sn99.3, Cu0.7, 1.0MM, 15±2g

50,000 đ/Ống

Hết hàng

SN99-1-15G

63SN37PB-500G Thanh Thiếc

Thanh thiếc 500G, tỷ lệ 63SN/37PB

399,000 đ/Thanh

Hết hàng

63SN37PB-500G Thanh Thiếc

Thiếc Hàn Lỏng 15ML

Dung dịch hàn thiếc nóng chảy, 15ML

50,000 đ/Lọ(15ML)

Còn: 36 Lọ(15ML)

Thiếc Hàn Lỏng 15ML

SP42G Kem Chì Mechanic

SN63, 42Gram

45,000 đ/Lọ

Còn: 20 Lọ

SP42G Kem Chì Mechanic

HH-H-4258 Kem chì Sn42bi58

500g, nhiệt độ nóng chảy 138ºC, bảo quản 0-10ºC

449,000 đ/Hũ(500g)

Còn: 3 Hũ(500g)

HH-H-4258 Kem chì Sn42bi58

WQ80 Kem Chì Mechanic

40gram SN42BI58, nhiệt độ chảy 138ºC

89,000 đ/Ống

Hết hàng

WQ80 Kem Chì Mechanic

8S005 Kem Chì Proskit

Kem chì 50G Prokit's, Taiwan

60,000 đ/Hũ

Hết hàng

8S005 Kem Chì Proskit

BS-10 Goot Soldering Flux

Nhựa thông lỏng 10gram Goot, Japan, làm bóng đẹp mối hàn

60,000 đ/Hũ

Còn: 4

BS-10 Goot Soldering Flux

NT-40G Nhựa Thông

Nhựa thông cục 40Gram

4,000 đ/Cục

Còn: 305 Cục

NT-40G Nhựa Thông

York-951 Viết Flux

Viết Flux (nhựa thông), Soldering Rosin Flux 10ML

39,000 đ/Cái

Còn: 9 Cái

York-951 Viết Flux

FP-150G Mỡ Hàn Flux

Mỡ hàn PH=7, 150Gram

35,000 đ/Lọ

Còn: 15 Lọ

FP-150G Mỡ Hàn Flux

NC-559-ASM Solder Flux Solder Paste

Amtech Solder Flux Solder Paste 100gram, used for BGA reballing works

199,000 đ/Hũ(100g)

Còn: 5 Hũ(100g)

NC-559-ASM Solder Flux Solder Paste
Thegioiic live support